newspaper publisher
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà xuất bản báo: "Newspaper publisher" là một doanh nghiệp hoặc cá nhân chịu trách nhiệm sản xuất, phát hành và phân phối các tờ báo in hoặc báo điện tử.
- Chủ sở hữu tờ báo: Thuật ngữ này cũng chỉ người sở hữu hoặc điều hành một tờ báo cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Murdoch là một nhà xuất bản báo nổi tiếng.)
- (Nhà xuất bản báo quyết định ra mắt một ấn bản hàng ngày mới.)
- (Cô ấy thừa kế vai trò nhà xuất bản báo từ cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a newspaper publisher": đảm nhận vai trò nhà xuất bản báo.
- He acted as the newspaper publisher for over two decades. (Ông ấy đã đảm nhận vai trò nhà xuất bản báo trong hơn hai thập kỷ.)
"newspaper publisher's office": văn phòng của nhà xuất bản báo.
- The newspaper publisher's office was located in the city center. (Văn phòng của nhà xuất bản báo nằm ở trung tâm thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Publisher (danh từ): nhà xuất bản (nói chung, không chỉ riêng báo).
- The publisher of the magazine is based in London. (Nhà xuất bản của tạp chí có trụ sở tại Luân Đôn.)
Newspaper (danh từ): tờ báo.
- She reads the newspaper every morning. (Cô ấy đọc báo mỗi sáng.)
Publishing (danh từ): ngành xuất bản.
- He works in the publishing industry. (Anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp xuất bản.)
Từ đồng nghĩa
- Media proprietor: chủ sở hữu phương tiện truyền thông.
- Press baron: ông trùm báo chí (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Print media owner: chủ sở hữu truyền thông in ấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Run a newspaper: điều hành một tờ báo.
- He runs a newspaper with a circulation of 100,000. (Anh ấy điều hành một tờ báo với số lượng phát hành 100.000 bản.)
Publish a newspaper: xuất bản một tờ báo.
- The company publishes a newspaper daily. (Công ty xuất bản một tờ báo hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
"The power of the press": sức mạnh của báo chí.
- The newspaper publisher understands the power of the press. (Nhà xuất bản báo hiểu rõ sức mạnh của báo chí.)
"Freedom of the press": tự do báo chí.
- The newspaper publisher advocates for freedom of the press. (Nhà xuất bản báo ủng hộ tự do báo chí.)